Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canal artificial
Nghĩa chính
1
Kênh nhân tạo
Ví dụ
El
canal
artificial
permite
el
paso
de
barcos
.
Kênh nhân tạo cho phép tàu thuyền đi qua.
Xuất hiện ở từ khác
canal
kết hợp
kênh nhân tạo
AI
1
Kênh nhân tạo
1
Kênh nhân tạo
1
Kênh nhân tạo