crafter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia vào một nghề thủ công cụ thể, vì sở thích hoặc vì mục đích kinh doanh nhỏdanh từSomeone who participates in a particular handicraft, either as a hobby or as a small business
- Ai đó hoặc một cái gì đó mà nghề thủ côngdanh từSomeone or something that crafts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crafterDạng gốc (base form)
- craftersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , game’s .