Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nỗi buồn chándanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being bored.
- Cơn buồn chán, khoảng thời gian buồn chándanh từđếm được (countable)An instance or period of being bored; a bored state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boredomDạng gốc (base form)
- boredomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die of boredom | Chết vì buồn chán | |
| escape from boredom | Thoát khỏi sự buồn chán | |
| out of boredom | Vì buồn chán | |
| overcome boredom | Vượt qua nỗi buồn chán | |
| relieve boredom | Xua tan nỗi buồn chán | |
| sheer boredom | Sự buồn chán tột cùng | |
| boredom verging on tearscụm từ | cụm từ | Nỗi buồn chán gần khóc lên được |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tẻ nhạt
- không đếm được (uncountable)Sự tẻ nhạt, sự nhạt nhẽoThe state of being a bore.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc boredomVí dụ
- , , , , , , , .Hạ viện vừa giải tán, các nghị sĩ vừa bước vào, tụ tập thành từng nhóm, người đứng, người ngáp, người vươn tay, người duỗi chân, để lộ những dấu hiệu giải tỏa khỏi nỗi buồn chán.
- .Đỉnh cao của sự tẻ nhạt.
- .Cô ấy đang chán đến phát chết.