Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microboredom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhàm chán nhất thời hoặc ngắn ngủi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Momentary or short-lived boredom.
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
boredom
AI
1
Sự nhàm chán nhất thời hoặc ngắn ngủi
1
Sự nhàm chán nhất thời hoặc ngắn ngủi
1
Sự nhàm chán nhất thời hoặc ngắn ngủi