Dịch

aburrimiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aburiˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự buồn chán, sự nhàm chándanh từboredom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aburrimientoDạng gốc (base form)
  2. aburrimientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

causar aburrimientoGây buồn chán
lucha contra el aburrimientoCuộc chiến chống buồn chán
sentir aburrimientoCảm thấy chán nản
superar el aburrimientoVượt qua sự chán nản

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự buồn chán
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các bạn chắc đã chết vì nhàm chán.
  • .Chắc bạn đã chết vì nhàm chán.
  • .Công việc đó làm tôi chết vì nhàm chán.

AI