Dịch

tedio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtedjo/

Nghĩa chính

  1. Tẻ nhạt, buồn chán, chán nảndanh từtedium, boredom, ennui

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tedioDạng gốc (base form)
  2. tediosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI