tedio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtedjo/
Nghĩa chính
- Tẻ nhạt, buồn chán, chán nảndanh từtedium, boredom, ennui
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tedioDạng gốc (base form)
- tediosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tẻ nhạt