hastío
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asˈtio/
Nghĩa chính
- Chán nản, mệt mỏi, tẻ nhạtdanh từennui, boredom, weariness, tedium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hastíoDạng gốc (base form)
- hastíosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chán nản
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh