Dịch

fiaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfjaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chán nản, thờ ơ, thái độ không thể bận tâmdanh từboredom, apathy, can't-be-bothered attitude
  2. Sự háu ăndanh từravenousness
  3. Kẻ lười biếng, kẻ ăn bámdanh từidler, bum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiacaDạng gốc (base form)
  2. fiacasSố nhiều (plural)
  3. fiacónDạng chỉ lớn (augmentative)

Ví dụ

  • .
  • ¡ !

AI