fiaca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfjaka/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chán nản, thờ ơ, thái độ không thể bận tâmdanh từboredom, apathy, can't-be-bothered attitude
- Sự háu ăndanh từravenousness
- Kẻ lười biếng, kẻ ăn bámdanh từidler, bum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- ¡ !