Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ravenousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đói khát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being ravenous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ravenousness
ravenous
Đói cồn cào, đói ngấu
tính từ
ravenous
ly
Đói lắm, như thể chết đói
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ravenous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fiaca
giống cái
Sự háu ăn
AI
1
Tính đói khát
1
Tính đói khát
1
Tính đói khát