Dịch

overcome boredom

UK/ˌəʊ.vəˈkʌm ˈbɔː.dəm/US/ˌoʊ.vəɹˈkʌm ˈbɔɹ.dəm/

Nghĩa chính

  1. Vượt qua nỗi buồn chán

AI