Dịch

duende

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdwende/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu quái nhà, ma nhàdanh từa small humanoid creature who invades homes at night to carry out mischief and scare the residents
  2. Yêu tinh, chú lùndanh từgoblin, leprechaun, gnome, pixie, elf, imp, brownie, gremlin, hobgoblin
  3. Sức hút, sức lôi cuốndanh từcharisma (the power to attract through personal magnetism and charm)
  4. Ma lực, sự quyến rũdanh từcharm, magic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duendeDạng gốc (base form)
  2. duendesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc duende
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các yêu tinh tạo ra một nét mặt ghê rợn.
  • .Cậu bé thân thiện nhưng giọng nói như của một yêu tinh giận dữ.
  • .Một nhóm yêu tinh đi cùng anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI