gnomo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡnomo/
Nghĩa chính
- Thần lùndanh từgnome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gnomoDạng gốc (base form)
- gnomosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mochuelo gnomodanh từ | danh từ | Cú lùn núi (Glaucidium gnoma) |
Họ từ (word family)
cùng gốc gnomoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh