Dịch

gnomo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡnomo/

Nghĩa chính

  1. Thần lùndanh từgnome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnomoDạng gốc (base form)
  2. gnomosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mochuelo gnomodanh từCú lùn núi (Glaucidium gnoma)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI