Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigmeo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/piɡˈmeo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người lùn
tính từ
pygmy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigmeo
Dạng gốc
(base form)
pigme
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pigmeo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pigme
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người lùn
Người lùn
pygmy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pygmy
Người lùn châu Phi
AI
1
Người lùn
1
Người lùn
1
Người lùn