Nghĩa chính
- Uy tíndanh từkhông đếm được (uncountable)A gift or power of leadership or authority.
- Sức hút, sự lôi cuốndanh từkhông đếm được (uncountable)The capacity to inspire devotion or enthusiasm; personal charm.
- Đặc sủngdanh từkhông đếm được (uncountable)A gift or power bestowed upon a person by the Holy Spirit; a grace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- charismaDạng gốc (base form)
- charismasSố nhiều (plural)
- charismata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charismatic leader | Nhà lãnh đạo lôi cuốn | |
| charismatic preacher | Nhà thuyết giáo lôi cuốn | |
| charismatic megafaunadanh từ | danh từ | Động vật lớn có sức hấp dẫn rộng rãi, đặc biệt được các nhà hoạt động sử dụng để tập trung dư luận vào các mục tiêu bảo vệ môi trường |
| charismatic personality | Tính cách đầy cuốn hút |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχᾰ́ρῐσμᾰkhắrĭsmă“grace, favour, gift”
- dịch sát từ tiếng ĐứcCharisma
Cùng gốc (doublet)charism
Ví dụ
- .Nhà lãnh đạo có uy tín của ông ấy.
- sức hút của một diễn viên nổi tiếng
- .Anh ấy là một nhân vật có sức hút và sự quyến rũ lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc charismaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- presenceđồng nghĩasức lôi cuốn cá nhân mạnh mẽ