Dịch

charismania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhiệt tình đối với Phong trào Đặc sủng Kitô giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Enthusiasm for the Christian Charismatic Movement.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . , ( ).

AI