Nghĩa chính
- Chứng điêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violent derangement of mind; madness; insanity.
- Cơn sốt, nỗi cuồng si, sự đam mê quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive or unreasonable desire; insane passion affecting one or many people; fanaticism.
- Trạng thái hưng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of abnormally elevated or irritable mood, arousal, and/or energy levels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maniaDạng gốc (base form)
- maniasSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mania (for sth/for doing sth)niềm say mê tột độ với cái gì/việc làm gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc maniaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmania
- từ tiếng Hy Lạp cổμανίαmanía“madness”
Ví dụ
- , , — ...Một trong những cơn sốt thời nay khiến tôi bực bội nhất là trào lưu xê dịch dường như mê hoặc mọi tầng lớp — cái nhu cầu rời khỏi thành phố vào mùa hè...
- .Anh ấy phát cuồng vì xe thể thao.
- Mennad .Mennad đã rơi vào cơn hưng cảm toàn phát.