Dịch

mania

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng điêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violent derangement of mind; madness; insanity.
  2. Cơn sốt, nỗi cuồng si, sự đam mê quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive or unreasonable desire; insane passion affecting one or many people; fanaticism.
  3. Trạng thái hưng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of abnormally elevated or irritable mood, arousal, and/or energy levels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maniaDạng gốc (base form)
  2. maniasSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mania (for sth/for doing sth)niềm say mê tột độ với cái gì/việc làm gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmania
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμανίαmanía“madness”

Ví dụ

  • , , — ...Một trong những cơn sốt thời nay khiến tôi bực bội nhất là trào lưu xê dịch dường như mê hoặc mọi tầng lớp — cái nhu cầu rời khỏi thành phố vào mùa hè...
  • .Anh ấy phát cuồng vì xe thể thao.
  • Mennad .Mennad đã rơi vào cơn hưng cảm toàn phát.

AI