Dịch

-mania

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Sự ép buộc hoặc ám ảnhhậu tốcompulsion or obsession.
  2. Nơi mà thứ gì đó có thể được tìm thấy với số lượng lớnhậu tốA place where something can be found in great amounts.

Cụm từ (phrase)

-maniachậu tốTạo thành danh từ chỉ người trải qua cơn hưng cảm (một dạng cưỡng bức hoặc ám ảnh)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI