-mania
hậu tố
Nghĩa chính
- Sự ép buộc hoặc ám ảnhhậu tốcompulsion or obsession.
- Nơi mà thứ gì đó có thể được tìm thấy với số lượng lớnhậu tốA place where something can be found in great amounts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -maniachậu tố | hậu tố | Tạo thành danh từ chỉ người trải qua cơn hưng cảm (một dạng cưỡng bức hoặc ám ảnh) |