Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-mane
hậu tố
UK
/
m
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cấu tạo danh từ ghép mang ý nghĩa người mê
hậu tố
Forming compound nouns with the sense of person who has a mania for.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-maniac
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
-mane
từ tiếng Hy Lạp cổ
-μανής
-manḗs
AI
1
Cấu tạo danh từ ghép mang ý nghĩa người mê
1
Cấu tạo danh từ ghép mang ý nghĩa người mê
1
Cấu tạo danh từ ghép mang ý nghĩa người mê