Nghĩa chính
- Nghiện rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Addiction to alcohol.
- Cụ thể là chứng nghiện rượu định kỳ, đặc trưng bởi những cơn uống nhiều rượu hơn là nghiện rượu liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically periodic alcoholism, characterized by bouts of heavy drinking rather than continuous indulgence in alcohol.
- Sự khao khát mạnh mẽ cho một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong craving for something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dipsomaniaDạng gốc (base form)
- dipsomaniasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1999 2000.
- " ," , " — ."
Họ từ (word family)
cùng gốc dipsomaniaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha