Dịch

charism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Uy tín; đức tính gây được lòng tin; sức thu hút của quần chúng (của lãnh tụ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A power or authority, generally of a spiritual nature, believed to be a freely given gift by the Grace of God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. charismDạng gốc (base form)
  2. charismsSố nhiều (plural)
  3. charismata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

charismatic leaderNhà lãnh đạo lôi cuốn
charismatic preacherNhà thuyết giáo lôi cuốn
charismatic megafaunadanh từĐộng vật lớn có sức hấp dẫn rộng rãi, đặc biệt được các nhà hoạt động sử dụng để tập trung dư luận vào các mục tiêu bảo vệ môi trường
charismatic personalityTính cách đầy cuốn hút

Ví dụ

  • , “ ,” , “ ’ , president’s, .”
  • . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổχάρισμαkhárisma“grace”

Cùng gốc (doublet)charisma

AI