Dịch

charm up

động từ (verb)
UK/ˌtʃɑːm ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Quyến rũ (ai) (dụ dỗ, thuyết phục, mê hoặc)động từngoại động từ (transitive)To charm (someone) (to seduce, persuade or fascinate).
  2. Quyến rũ (ai đó, cái gì đó) (để phù phép hoặc tạo ra hiệu ứng ma thuật)động từngoại động từ (transitive)To charm (someone, something) (to ensorcel or exert a magical effect on).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charm upNguyên thể (infinitive)
  2. charms upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. charmed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. charming upPhân từ I (present participle)

AI