Dịch

charmingly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thú vị, hấp dẫntrạng từIn a charming manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charminglyDạng gốc (base form)
  2. more charminglySo sánh hơn (comparative)
  3. most charminglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI