charmingly
C2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thú vị, hấp dẫntrạng từIn a charming manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charminglyDạng gốc (base form)
- more charminglySo sánh hơn (comparative)
- most charminglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha