Dịch

lucky charm

danh từ (noun)
UK/ˈlʌki ˈtʃɑːm/

Nghĩa chính

  1. Vật lấy phướcdanh từAn object kept for good luck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucky charmDạng gốc (base form)
  2. lucky charmsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • ?

AI