Dịch

charmful

tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃɑː(ɹ)mfəl/

Nghĩa chính

  1. Tràn ngập sự quyến rũ; quyến rũtính từAbounding with charms; charming.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,— / ,— / , / , / . / [...] / ' , / , , / , / / wifelet's .

AI