Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charmeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ quyến rũ; một mụ phù thủy
danh từ
A female charmer; an enchantress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charmeress
Dạng gốc
(base form)
charmeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
charmer
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
charmeresses
AI
1
Nữ quyến rũ
1
Nữ quyến rũ
1
Nữ quyến rũ