Dịch

charmeress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ quyến rũ; một mụ phù thủydanh từA female charmer; an enchantress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charmeressDạng gốc (base form)
  2. charmeressesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

charmer-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạicharmeresses

AI