Nghĩa chính
- Ngon lành, thú vị, khoái trátính từHighly pleasing; delightful, especially to any of the senses; delicious.
- Món ngon, điều thú vịdanh từSomething that is delectable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delectableDạng gốc (base form)
- delectablesSố nhiều (plural)
- more delectableSo sánh hơn (comparative)
- most delectableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Chúng bao gồm những thú vui thú vị như ô tô và tài xế, tư cách thành viên câu lạc bộ đồng quê và việc sử dụng cá nhân máy bay của công ty.
- .Chiếc bánh này thật ngon.
- !Những chiếc bánh muffin này thật là ngon tuyệt!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món ngon