rico
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈriko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- giàu có, giàu, phú quýtính từA1Having a lot of money, possessions, or valuable resources.
- ngon, ngon miệngtính từA1Tasting good or pleasant to eat.
- hấp dẫn, gợi cảm, quyến rũ, nóng bỏngtính từA2Sexually attractive, appealing, or “hot” in a colloquial sense.
- sang trọng, xa hoatính từB1Luxurious, elegant, and expensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar rico | Ngon miệng | |
| hacerse rico | Trở nên giàu có | |
| oler rico | Có mùi thơm | |
| rico en algo | Giàu có về | |
| saber rico | Có vị ngon | |
| ser rico | Giàu có | |
| nuevo ricodanh từ | danh từ | Nhà giàu mới nổi |
| Puerto Ricodanh từ riêng | danh từ riêng | Puerto Rico (một lãnh thổ thuộc khối thịnh vượng chung, đảo và phụ thuộc của Hoa Kỳ ở Caribe; tên chính thức: Estado Libre Asociado de Puerto Rico) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Rico
- a diminutive of the male given names Ricardo or Federico
Ví dụ
- , .Bánh quy này không đắt nhưng vị rất ngon.
- .Chỉ người có tình yêu thương mới thực sự giàu có.
- .Cô ấy tự hào vì cha mình giàu có.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ricoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh