Dịch

ricota

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/riˈkota/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýqua tiếng Anhdanh từricotta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ricotaDạng gốc (base form)
  2. ricotasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI