Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/riˈkota/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
qua tiếng Anh
danh từ
ricotta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricota
Dạng gốc
(base form)
ricota
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
requesón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ricotta
Phomat ricota (ở ý) trắng, mềm
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý