Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricacho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/riˈkat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Túi tiền, Croesus (người giàu)
danh từ
moneybags, Croesus (rich person)
2
Giàu có bẩn thỉu
tính từ
filthy rich
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricacho
Dạng gốc
(base form)
ricach
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ricacho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ricach
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ricacho
ricach
ón
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moneybags
Nhà giàu
filthy rich
Giàu nứt đố đổ vách
AI
1
Túi tiền
2
Giàu có bẩn thỉu
1
Túi tiền
2
Giàu có bẩn thỉu
1
Túi tiền
2
Giàu có bẩn thỉu