Dịch

ricacho

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/riˈkat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Túi tiền, Croesus (người giàu)danh từmoneybags, Croesus (rich person)
  2. Giàu có bẩn thỉutính từfilthy rich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ricachoDạng gốc (base form)
  2. ricachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ricachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ricachaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc ricacho

AI