moneybags
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà giàudanh từA wealthy person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| witch's moneybagsdanh từ | danh từ | Hylotelephium telephium (orpine), một loại cây che phủ mặt đất lâu năm mọng nước có nguồn gốc từ Á-Âu |