lujoso
B2tính từ (adjective)
/luˈxoso/
Nghĩa chính
- Sang trọng, xa hoatính từluxurious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lujosoDạng gốc (base form)
- lujosísimoSo sánh nhất (superlative)
- lujosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lujososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lujosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Các nhà tù Na Uy là những nơi sang trọng nhất trên thế giới.
- .Cô ấy mặc những bộ áo lụa sang trọng.
- . .Họ giàu. Họ sống trong một dinh thự sang trọng bên bờ biển.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- ricođồng nghĩaGần nghĩa nhất; nói về sự xa hoa và tốn kém.