Dịch

lujoso

B2tính từ (adjective)
/luˈxoso/

Nghĩa chính

  1. Sang trọng, xa hoatính từluxurious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lujosoDạng gốc (base form)
  2. lujosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. lujosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lujososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. lujosaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Các nhà tù Na Uy là những nơi sang trọng nhất trên thế giới.
  • .Cô ấy mặc những bộ áo lụa sang trọng.
  • . .Họ giàu. Họ sống trong một dinh thự sang trọng bên bờ biển.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI