Dịch

adinerado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/adineˈɾado/

Nghĩa chính

  1. Giàu có, khá giảtính từaffluent, wealthy
  2. Phân từ hai của adinerarseđộng từpast participle of adinerarse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adineradoDạng gốc (base form)
  2. adineradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adineradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adineradaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy là con trai của một gia đình giàu có.
  • .Chắc hẳn cô ấy rất giàu có.
  • Luật sư có rất nhiều thân chủ giàu có.

AI