Dịch

pudiente

C2tính từ (adjective)
/puˈdjente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giàu cótính từwealthy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pudienteDạng gốc (base form)
  2. pudientesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giàu có
  1. rich

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI