Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ser rico
Nghĩa chính
1
Giàu có
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
丰富
fēng fù
Phong phú, giàu có
财富
cái fù
Sự giàu có, tài sản
Tiếng Anh
rich
Giàu có
wealthy
Giàu có
abundant
Dồi dào, giàu có, phong phú
Ví dụ
Su
abuelo
quiere
ser
rico
.
Ông nội muốn trở nên giàu có.
Xuất hiện ở từ khác
rico
kết hợp
giàu có
AI
1
Giàu có
1
Giàu có
1
Giàu có