Dịch

财富

財富
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: tài phú
cái fù

Nghĩa chính

  1. của cải, tài sản, giàu códanh từwealth or riches, material or spiritual assets

Chữ và bộ thủ (character, radical)

财
cáitài
Bộ: 貝 · bối (vỏ sò, tiền của)7 nét
wealth, valuables, riches
富
fùphú
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)12 nét
abundant, ample; rich, wealthy

Cụm từ (phrase)

创造财富Tạo ra của cải
物质财富Của cải vật chất
积累财富Tích lũy của cải
精神财富Của cải tinh thần
财富榜Bảng xếp hạng người giàu
拥有财富Sở hữu của cải

AI