财富
財富HSK4
Hay gặpHán-Việt: tài phú
cái fù
Nghĩa chính
- của cải, tài sản, giàu códanh từwealth or riches, material or spiritual assets
Chữ và bộ thủ (character, radical)
财
cáitài
Bộ: 貝 · bối (vỏ sò, tiền của)7 nét
wealth, valuables, riches富
fùphú
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)12 nét
abundant, ample; rich, wealthyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha