consenting
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng ý, thuận tình, ưng thuậntính từGiving consent; agreeing to something.
- Có sự đồng thuận, thuận tìnhtính từDone with the consent of all parties involved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consentingDạng gốc (base form)
- more consentingSo sánh hơn (comparative)
- most consentingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consenting adultdanh từ | danh từ | Người trên độ tuổi đồng ý sẵn sàng quan hệ tình dục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc consentingVí dụ
- , .Luật pháp cấm trả tiền mua dâm, ngay cả giữa những người trưởng thành đồng thuận.
- .Cậu thanh niên đã lừa tôi đồng ý.
- .Layla đã đồng ý với điều đó.