Dịch

consenting adult

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trên độ tuổi đồng ý sẵn sàng quan hệ tình dụcdanh từA person over the age of consent who willingly has sex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consenting adultDạng gốc (base form)
  2. consenting adultsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI