consenting adult
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người trên độ tuổi đồng ý sẵn sàng quan hệ tình dụcdanh từA person over the age of consent who willingly has sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consenting adultDạng gốc (base form)
- consenting adultsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?