Dịch

artículo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/aɾˈtikulo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. bài báo, bài viếtdanh từA2a piece of writing about a particular subject in a newspaper, magazine, or website
  2. mặt hàng, món hàng, đồ dùngdanh từA2a particular item or product that is for sale or for a specific use
  3. điều khoản, điềudanh từB1a separate numbered clause or section in a legal document or contract

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artículoDạng gốc (base form)
  2. artículosSố nhiều (plural)
  3. articulitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

artículo de feBài viết về đức tin
artículo definidoMạo từ xác định
artículo indeterminadoMạo từ bất định
artículo usadoĐồ đã qua sử dụng
artículo indefinidoMạo từ bất định
publicó un artículoĐã đăng một bài báo
publicar un artículoĐăng một bài báo
artículos de lujoHàng xa xỉ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đốt
  1. Đốt, khớparticulus

Ví dụ

  • .Cô ấy đã đóng góp một bài viết cho tờ báo.
  • , .Làm ơn hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ gì về bài viết này.
  • .Một bài viết chưa hoàn thành thì không thể xuất bản.

AI