Nghĩa chính
- Thiên hướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inclination, disposition, tendency, preference, or attraction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propensityDạng gốc (base form)
- propensitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- propensity for sthxu hướng (về cái gì)He showed a propensity for violence.Anh ta cho thấy xu hướng bạo lực.
- propensity for doing sthxu hướng làm gìher propensity for accepting a challengexu hướng chấp nhận thử thách của cô ấy
- propensity to do sthxu hướng làm gìShe has a propensity to exaggerate.Cô ấy có xu hướng nói quá.
- propensity for sb/sth to do sthxu hướng ai/cái gì làm gìThere is an increased propensity for people to live alone.Ngày càng có nhiều người có xu hướng sống một mình.
Ví dụ
- , .Tại đây, những khuynh hướng đặc biệt của họ tự biểu hiện bằng cách biến các khái niệm trừu tượng thành những khẩu hiệu cứng nhắc, bằng cách lý trí hóa và đẩy lên cực đoan một số tham vọng nảy sinh từ giao tiếp bình thường của con người.
- .Anh ấy có khuynh hướng kìm nén cảm xúc của mình.
- .Anh ấy có khuynh hướng nói về bản thân mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha