Dịch

propension

danh từ (noun)
/pɹəˈpɛnʃ(ə)n/

Nghĩa chính

  1. Thiên hướng; sự ham thíchdanh từPropensity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propensionDạng gốc (base form)
  2. propensionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppropension
  2. từ tiếng Latinhprōpēnsiō

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

AI