Nghĩa chính
- Thiên hướng; sự ham thíchdanh từPropensity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propensionDạng gốc (base form)
- propensionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppropension
- từ tiếng Latinhprōpēnsiō
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiên hướng
Ví dụ
- , , .