propensión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾopenˈsjon/
Nghĩa chính
- Khuynh hướngdanh từpropensity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propensiónDạng gốc (base form)
- propensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khuynh hướng
Xuất hiện ở từ khác
- tendenciađồng nghĩaNhấn mạnh xu hướng bị kéo về một hành vi, quan điểm hoặc cảm xúc.