inclinación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inklinaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghiêngdanh từincline
- Khuynh hướng, thiên hướngdanh từinclination, penchant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inclinaciónDạng gốc (base form)
- inclinacionesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nghiêng
- tilt
Xuất hiện ở từ khác
- tendenciađồng nghĩaGần nghĩa nhất khi nói về thiên hướng của một người.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)