Nghĩa chính
- Một cao độ có xu hướng di chuyển về phía một cao độ khác, thường là âm phụ hoặc âm chủ đạodanh từa pitch that tends to move toward another pitch, usually the submediant or the leading tone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tendency toneDạng gốc (base form)
- tendency tonesSố nhiều (plural)