Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
una moda pasajera
Nghĩa chính
1
Một mốt nhất thời
Ví dụ
Aquello
fue
una
moda
pasajera
.
Đó chỉ là một mốt nhất thời.
Xuất hiện ở từ khác
moda
kết hợp
một mốt nhất thời
AI
1
Một mốt nhất thời
1
Một mốt nhất thời
1
Một mốt nhất thời