estilo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/esˈtilo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- phong cách, kiểu, lốidanh từA1A particular way in which something is done, created, or expressed.
- phong cách, gu thẩm mỹ, nét thanh lịchdanh từB1A quality of elegance, sophistication, or fashionable attractiveness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estiloDạng gốc (base form)
- estilosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al estilo de | Theo phong cách của | |
| de estilo | Mang phong cách | |
| estilo de vidadanh từ | danh từ | Lối sống, phong cách sống |
| por el estilo | Đại loại như vậy | |
| tener estilo | Có gu | |
| cambiar de estilo | Đổi phong cách | |
| de estilo libre | Tự do | |
| algo por el estilođại từ | đại từ | Một cái gì đó như thế |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vòi nhụy
- style
Xuất hiện ở từ khác
- fashionTiếng Anhtương đương
- voiceTiếng Anhtương đương
- corteđồng nghĩaphong cách, kiểu dáng nói chung
- estilo de vidadễ nhầmRiêng từ này có thể chỉ phong cách hoặc cách thể hiện; “estilo de vida” nói về toàn bộ cách sống.
- modadễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh phong cách hoặc cách thể hiện, không nhất thiết là thứ đang thịnh hành.
- modođồng nghĩaHẹp hơn: cách diễn đạt hoặc làm việc có đặc trưng riêng.
Họ từ (word family)
cùng gốc estiloNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Khoa học định hình lối sống của chúng ta.
- .Nhà thờ được xây dựng theo phong cách Gothic.
- .Nội thất phòng khách mang phong cách hiện đại.