corte
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈkoɾte/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- vết cắt, vết đứt, vết thươngdanh từA2A wound or opening made by a sharp instrument.
- kiểu tóc, việc cắt tócdanh từA1The act of cutting hair or the style in which it is cut.
- sự gián đoạn, sự mất, sự cắtdanh từB1The act of cutting something or an interruption in a supply or service.
- tòa án, phiên tòadanh từB1A tribunal presided over by a judge, judges, or a magistrate in civil and criminal cases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corteDạng gốc (base form)
- cortesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corte de agua | Mất nước, cúp nước | |
| corte de luz | Mất điện, cúp điện | |
| corte de pelo | Kiểu tóc, việc cắt tóc | |
| dar corte | Làm ngượng ngùng, gây xấu hổ | |
| llevar a la corte | Đưa ra tòa | |
| hacer la corteđộng từ | động từ | Hút (đến) |
| toma cortecụm từ | cụm từ | Cho chừa, đáng đời, thấy chưa |
| nota de cortedanh từ | danh từ | Điểm giới hạn |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Kiểu dáng
- Kiểu dáng, phong cáchstyle or type
Ví dụ
- .Không ai nhận ra kiểu tóc mới của tôi.
- .Những hành vi phạm tội liên tiếp đã đưa hắn ra tòa.
- .Tòa án Tối cao đã giữ nguyên bản án sơ thẩm.