Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toma corte
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Cho chừa, đáng đời, thấy chưa
cụm từ
bazinga!; in your face!; take that!
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toma corte
Dạng gốc
(base form)
¡toma corte!
Dạng gốc
(base form)
AI
1
Cho chừa
1
Cho chừa
1
Cho chừa