Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llevar a la corte
Nghĩa chính
1
Đưa ra tòa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
have up
Gọi lên, triệu lên, mời lên; bắt, đưa ra tòa
Xuất hiện ở từ khác
corte
kết hợp
đưa ra tòa
AI
1
Đưa ra tòa
1
Đưa ra tòa
1
Đưa ra tòa