cortesía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾteˈsia/nguồn
Nghĩa chính
- Lịch sựdanh từcourtesy
- Sự lịch thiệp, sự nhã nhặndanh từpoliteness
- Phép lịch sự, phép xã giaodanh từcomity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortesíaDạng gốc (base form)
- cortesíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bus de cortesía | Xe buýt đưa đón | |
| frase de cortesía | Cụm từ lịch sự | |
| fórmula de cortesía | Lời xã giao | |
| cortesía de | Chưa có nghĩa | |
| mostrar cortesía | Chưa có nghĩa | |
| tener cortesía | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lịch sự
Khác
Ví dụ
- .Cô ấy không có thời gian cho lễ phép.
- .Họ nhầm lễ phép của tôi thành tình bạn.
- .Không ai nên quên lễ phép.