Nghĩa chính
- Sự lịch sự, phép lịch sự, lễ phépdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being polite.
- Hành động lịch sự, cử chỉ lịch sựdanh từđếm được (countable)A polite act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politenessDạng gốc (base form)
- politenessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic politeness | Phép lịch sự cơ bản | |
| excessive politeness | Sự lịch sự thái quá | |
| show politeness | Thể hiện sự lịch sự | |
| studied politeness | Sự lịch thiệp gượng gạo |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc politenessVí dụ
- , Podson, .Những cử chỉ lịch sự đó khiến cô Marley lúng túng tìm thế chủ động, ôm lấy Jasper và bị Podson nghiêm nghị quan sát, người rõ ràng phụ thuộc vào cô theo quy ước của một cuộc thăm viếng buổi chiều.
- .Cô ấy là hiện thân của sự lịch sự.
- Tom's .Sự lịch sự liên tục của Tom làm tôi phát bực.